tả cảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trình bày, miêu tả một cảnh vật, một khung cảnh bằng lời nói hoặc văn viết: Hành động sử dụng ngôn ngữ để vẽ nên một bức tranh sinh động về một cảnh tượng cụ thể, giúp người nghe, người đọc hình dung ra được không gian, địa điểm, sự vật và đôi khi là cảm xúc gắn liền với cảnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà văn đã tả cảnh bình minh trên biển thật sinh động. (Tác giả đã miêu tả cảnh bình minh trên biển một cách rất sống động.)
- Bài tập của em là tả cảnh sân trường trong giờ ra chơi. (Bài tập của em là miêu tả cảnh sân trường trong giờ ra chơi.)
- Anh ấy có tài tả cảnh khiến người nghe như được tận mắt chứng kiến. (Anh ấy có tài miêu tả cảnh vật khiến người nghe như được tận mắt nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tả cảnh ngụ tình": Một thủ pháp văn học trong đó việc miêu tả cảnh vật nhằm mục đích gửi gắm, biểu đạt tâm trạng, tình cảm của con người.
- Trong thơ cổ, bút pháp tả cảnh ngụ tình được sử dụng rất tinh tế. (Trong thơ cổ, thủ pháp miêu tả cảnh để gửi gắm tình cảm được sử dụng rất tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Miêu tả (động từ): Trình bày chi tiết, tỉ mỉ về đặc điểm, hình dáng, tính chất của sự vật, hiện tượng. "Miêu tả" có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho cả người và vật, trong khi "tả cảnh" thường tập trung vào khung cảnh, phong cảnh.
- Vẽ cảnh (động từ): Dùng đường nét, màu sắc (hội họa) để thể hiện một cảnh vật. Đây là từ đồng nghĩa nhưng chỉ dùng trong lĩnh vực hội họa.
Từ đồng nghĩa
- Mô tả cảnh: Diễn tả, thuật lại một cảnh tượng.
- Dựng cảnh: Dựng lên, xây dựng hình ảnh về một cảnh qua ngôn từ (thường dùng trong văn chương, kịch bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "tả cảnh" trong tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính cụm từ "tả cảnh").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ "tả cảnh").
- Trình bày một cảnh bằng lời, bằng văn.